trung hưng

Học thuật
Thân thiện
trung hưng

Nhà Lê trung hưng đã khôi phục lại sự thịnh vượng cho đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phục hưng, sự khôi phục lại thời kỳ thịnh vượng của một triều đại: Chỉ giai đoạn một triều đại, một chính quyền đã từng suy yếu, thậm chí bị gián đoạn, sau đó được khôi phục phát triển trở lại.
    • Thời kỳ trung hưng: Dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể khi một triều đại được phục hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà trung hưng kéo dài hơn 250 năm, từ thế kỷ 16 đến cuối thế kỷ 18. (Triều đại nhà được phục hưng kéo dài hơn 250 năm, từ thế kỷ 16 đến cuối thế kỷ 18.)
    • Các sử gia thường nhắc đến thời kỳ trung hưng của nhà . (Các nhà sử học thường đề cập đến thời kỳ phục hưng của triều đại nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công cuộc trung hưng": chỉ toàn bộ nỗ lực, quá trình nhằm khôi phục xây dựng lại sự hưng thịnh của một triều đại hay một quốc gia.

    • Công cuộc trung hưng đất nước sau chiến tranh một thách thức lớn. (Sự nghiệp phục hưng đất nước sau chiến tranh một thử thách to lớn.)
  • "ý chí trung hưng": tinh thần, quyết tâm muốn khôi phục lại thời kỳ vàng son.

    • Vị vua trẻ mang trong mình ý chí trung hưng mạnh mẽ. (Vị vua trẻ mang trong mình ý chí phục hưng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phục hưng (động từ/danh từ): khôi phục lại sự hưng thịnh, thường dùng rộng rãi hơn, không chỉ giới hạn trong triều đại còn cho nền văn hóa, nghệ thuật, kinh tế.

    • Phong trào phục hưng văn hóa dân tộc. (Phong trào khôi phục nền văn hóa dân tộc.)
  • Khôi phục (động từ): lấy lại, làm cho trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái tốt đẹp trước đó.

    • Khôi phục lại nền kinh tế sau khủng hoảng. (Phục hồi lại nền kinh tế sau khủng hoảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phục hồi: lấy lại sức mạnh, vị thế hoặc trạng thái trước đây.
  • Tái lập: thiết lập lại một chế độ, một tổ chức đã từng tồn tại.
Các cụm từ liên quan
  • Thời kỳ trung hưng: Cụm danh từ cố định chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể.
    • Lịch sử ghi nhận thời kỳ trung hưng của nhà Trần. (Lịch sử ghi nhận thời kỳ phục hưng của triều đại nhà Trần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trung hưng nghiệp ": (thành ngữ cổ, thường thấy trong văn chương, sử sách) chỉ việc khôi phục lại cơ nghiệp, sự nghiệp của tổ tiên, của triều đại trước.
    • Vua Thái Tổ công lớn trong việc trung hưng nghiệp của nhà . (Vua Thái Tổ công lớn trong việc khôi phục lại cơ nghiệp của nhà .)
trung hưng

Nhà Lê trung hưng đã khôi phục lại sự thịnh vượng cho đất nước.

  1. Nói một triều đại đã suy rồi lại thịnh: Nhà trung hưng.

Từ gần giống

Từ chứa "trung hưng"